premature labour

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyển dạ sinh non: "premature labour" chỉ tình trạng chuyển dạ (bắt đầu các cơn co thắt tử cung dẫn đến sinh con) xảy ra trước tuần thứ 37 của thai kỳ. Đây một biến chứng thai kỳ cần được chăm sóc y tế đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã cảnh báoấy về những rủi ro của chuyển dạ sinh non.)
  • ( ấy đã phải nhập viện chuyển dạ sinh non ở tuần thứ 34.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into premature labour": bắt đầu chuyển dạ sinh non.

    • Many women with high-risk pregnancies go into premature labour unexpectedly. (Nhiều phụ nữ mang thai nguy cao bắt đầu chuyển dạ sinh non một cách bất ngờ.)
  • "signs of premature labour": dấu hiệu của chuyển dạ sinh non.

    • Recognizing the signs of premature labour can help prevent complications. (Nhận biết các dấu hiệu của chuyển dạ sinh non có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Premature (adj): sinh non, sớm hơn dự kiến.

    • The baby was born premature and needed special care. (Em bé được sinh non cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • Labour (n): chuyển dạ, quá trình sinh nở.

    • She was in labour for 12 hours before giving birth. ( ấy đã chuyển dạ 12 giờ trước khi sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Preterm labour: chuyển dạ trước hạn (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Early labour: chuyển dạ sớm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into labour: bắt đầu chuyển dạ.

    • She went into labour suddenly at the supermarket. ( ấy bắt đầu chuyển dạ đột ngộtsiêu thị.)
  • Induce labour: kích thích chuyển dạ (bằng thuốc hoặc thủ thuật).

    • The doctor decided to induce labour due to medical reasons. (Bác sĩ quyết định kích thích chuyển dạ lý do y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Labour pains: cơn đau chuyển dạ.

    • The labour pains started mild but became intense quickly. (Các cơn đau chuyển dạ bắt đầu nhẹ nhưng nhanh chóng trở nên dữ dội.)
  • Premature baby: em bé sinh non (em bé được sinh ra trước tuần thứ 37).

    • Premature babies often require incubation and monitoring. (Em bé sinh non thường cần đượcấm theo dõi.)

Từ gần giống